gs
Định nghĩa
Nghĩa 1: gs (Danh từ)
Từ viết tắt của 'giáo sư', chỉ một chức danh cao trong ngành giáo dục và học thuật.
- 1."Ông ấy là một gs nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý."
- 2."Trường đại học này có nhiều gs giỏi đang giảng dạy."
- 3."Tôi đã từng học ở lớp của một gs rất yêu thích môn toán."
Nghĩa 2: gs (Động từ)
Từ viết tắt của 'giao sinh', thường ám chỉ đến việc trao đổi kiến thức hoặc giao lưu thông tin.
- 1."Chúng ta nên gs ý tưởng với nhau để nâng cao dự án."
- 2."Cô giáo đã gs rất nhiều kiến thức cho chúng tôi trong giờ học."
- 3."Mỗi tuần, nhóm sẽ gs những thông tin mới qua cuộc họp."
Lưu ý khi sử dụng "gs"
Lưu ý về động từ
"gs" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"gs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gs"
gs là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt của 'giáo sư', chỉ một chức danh cao trong ngành giáo dục và học thuật. Ví dụ: "Ông ấy là một gs nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý."
Từ liên quan
granite
Một loại đá cứng, có kết cấu tinh thể, thường được dùng trong xây dựng và điêu khắc.
granito
Vật liệu nhân tạo được làm từ xi măng và đá hạt có màu, có một mặt được mài nhẵn, thường được sử dụng để trang trí các bề mặt công trình xây dựng.
graphite
Khoáng vật, một dạng kết tinh bền vững của carbon nguyên chất, dẫn điện tốt, thường được sử dụng làm điện cực và ruột bút chì.
gu
(Khẩu ngữ) sở thích cá nhân trong phong cách sống, thường được dùng để nói về sự hòa hợp hoặc tương đồng.
guitar
Đàn có sáu dây kim loại, với mặt cộng hưởng hình thắt cổ bồng và lỗ thoát âm ở giữa.
guđron
Chất kết dính hữu cơ màu đen được chế tạo từ than đá, than bùn hoặc gỗ, thường được sử dụng để làm nhựa đường và hắc ín.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.