gra-nít
Định nghĩa
Nghĩa 1: gra-nít (Danh từ)
Một loại đá hình thành từ magma, thường có màu xám hoặc hồng, được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
- 1."Bàn ăn này làm từ gra-nít rất chắc chắn và đẹp."
- 2."Tôi thích bếp có mặt bàn gra-nít vì dễ dàng lau chùi."
- 3."Gra-nít được dùng nhiều trong các công trình kiến trúc hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "gra-nít"
Lưu ý về danh từ
"gra-nít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gra-nít"
gra-nít là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đá hình thành từ magma, thường có màu xám hoặc hồng, được sử dụng phổ biến trong xây dựng. Ví dụ: "Bàn ăn này làm từ gra-nít rất chắc chắn và đẹp."
Từ liên quan
goòng
Toa tàu hoả nhỏ được trang bị động cơ, dùng để vận chuyển hành khách và hàng hóa trên một đoạn đường sắt.
gps
Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) là công nghệ sử dụng vệ tinh để xác định vị trí của một đối tượng trên trái đất.
gr
Một từ viết tắt của 'gram', đơn vị đo khối lượng.
gra-phít
Hình ảnh đồ họa được tạo ra bằng máy tính, thường dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.
gram
Đơn vị đo khối lượng, bằng một phần nghìn của kilogram.
granite
Một loại đá cứng, có kết cấu tinh thể, thường được dùng trong xây dựng và điêu khắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.