gọi thầu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: gọi thầu (Động từ)

Hành động mời thầu, thường liên quan đến việc tổ chức đấu thầu trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc xây dựng.

Ví dụ (4)
  • 1."Mời thầu cho dự án xây dựng nhà máy."
  • 2."Gọi thầu trong nước để tìm nhà thầu đủ năng lực."
  • 3."Tổ chức gọi thầu và đấu thầu công khai để đảm bảo minh bạch."
  • 4."Chúng tôi đã tiến hành gọi thầu cho gói cung cấp thiết bị."

Lưu ý khi sử dụng "gọi thầu"

Lưu ý về động từ

"gọi thầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "gọi thầu"

gọi thầu là động từ trong tiếng Việt. Hành động mời thầu, thường liên quan đến việc tổ chức đấu thầu trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc xây dựng. Ví dụ: "Mời thầu cho dự án xây dựng nhà máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này