gương mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: gương mặt (Danh từ)
Khuôn mặt thể hiện những nét đẹp tâm hồn, tính cách và cảm xúc của mỗi người.
- 1."Gương mặt thanh thoát"
- 2."Gương mặt của cô ấy luôn rạng rỡ khi cười."
- 3."Mỗi gương mặt đều có câu chuyện riêng của nó."
Lưu ý khi sử dụng "gương mặt"
Lưu ý về danh từ
"gương mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gương mặt"
gương mặt là danh từ trong tiếng Việt. Khuôn mặt thể hiện những nét đẹp tâm hồn, tính cách và cảm xúc của mỗi người. Ví dụ: "Gương mặt thanh thoát"
Từ liên quan
gương lõm
Gương cầu với mặt phản xạ nằm cùng một phía với tâm của mặt cầu.
gương lồi
Gương cầu có mặt phản xạ ở phía ngoài, không cùng một bên với tâm mặt cầu.
gương mẫu
Từ dùng để chỉ người hoặc hành động có tác dụng làm gương cho người khác noi theo.
gương nga
Từ cũ trong văn chương dùng để chỉ mặt trăng.
gương phẳng
Gương có bề mặt phản xạ phẳng, không có cong vênh.
gương tày liếp
Hình ảnh lớn về thất bại hoặc sai lầm, được nêu ra để mọi người có thể rút kinh nghiệm và tránh lặp lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.