gột
Định nghĩa
Nghĩa 1: gột (Động từ)
Hành động dùng nước để làm sạch vết bẩn trên quần áo hoặc vải vóc.
- 1."Gột bùn ở ống quần."
- 2."Cần gột sạch vết bẩn trước khi phơi."
- 3."Tôi đã gột chiếc áo bị dính nước mắm."
Nghĩa 2: gột (Động từ)
(Từ cũ, Ít dùng) có nghĩa là quấy.
- 1."có bột mới gột nên hồ (tng)"
- 2."Lúc nhỏ, tôi thường gột bột gạo để nấu bánh."
Lưu ý khi sử dụng "gột"
Lưu ý về động từ
"gột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "gột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gột"
gột là động từ trong tiếng Việt. Hành động dùng nước để làm sạch vết bẩn trên quần áo hoặc vải vóc. Ví dụ: "Gột bùn ở ống quần."
Từ liên quan
gội
Cây gỗ lớn thuộc họ xoan, có lá kép lông chim và quả hình cầu, khi chín có màu vàng hồng, với gỗ nhẹ và mềm.
gộp
Hành động nhập chung, kết hợp lại nhiều thứ thành một.
gộp đá
(Phương ngữ) khối đá tự nhiên, thường được tìm thấy trong môi trường ngoài trời.
gớm
Có cảm giác ghê tởm, không muốn tiếp xúc hoặc nhìn thấy.
gớm ghiếc
Chỉ sự phẫn nộ hoặc ghê tởm đối với điều gì đó, thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc hành động.
gờ
Cạnh hoặc bờ nhô lên, tạo thành đường viền của một vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.