granite

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: granite (Danh từ)

Một loại đá cứng, có kết cấu tinh thể, thường được dùng trong xây dựng và điêu khắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Bàn đá granit rất bền và dễ dàng vệ sinh."
  • 2."Mặt bếp làm bằng granite sẽ tạo cảm giác sang trọng cho căn bếp."
  • 3."Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng granite cho bậc thềm và tường."

Lưu ý khi sử dụng "granite"

Lưu ý về danh từ

"granite" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "granite"

granite là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đá cứng, có kết cấu tinh thể, thường được dùng trong xây dựng và điêu khắc. Ví dụ: "Bàn đá granit rất bền và dễ dàng vệ sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này