gòn gọn
Định nghĩa
Nghĩa 1: gòn gọn (Tính từ)
Hơi gọn, chỉ trạng thái ngăn nắp và không có sự lộn xộn.
- 1."Thu xếp đồ đạc cho gòn gọn vào."
- 2."Cần dọn dẹp căn phòng cho gòn gọn hơn."
- 3."Tôi thích một không gian sống thật gòn gọn và thoải mái."
Lưu ý khi sử dụng "gòn gọn"
Lưu ý về tính từ
"gòn gọn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gòn gọn"
gòn gọn là tính từ trong tiếng Việt. Hơi gọn, chỉ trạng thái ngăn nắp và không có sự lộn xộn. Ví dụ: "Thu xếp đồ đạc cho gòn gọn vào."
Từ liên quan
gò ép
Ép buộc phải tuân theo khuôn khổ hoặc quy tắc nào đó.
gò đống
Khái niệm chỉ các gò, đống đất, thường là những hình khối cao hơn mặt đất xung quanh.
gòn
Cây lớn với vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt và quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, thường được dùng để nhồi vào nệm và gối.
góc
Phần, thường có hình dạng góc, là một phần tư được chia ra từ một số vật.
góc biển chân trời
Khu vực hoặc điểm nơi biển và trời gặp nhau, thường được hiểu là nơi xa xôi, rộng lớn.
góc bù nhau
Hai góc mà tổng của chúng bằng 180 độ, hay còn gọi là một góc bẹt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.