gồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gồi (Danh từ)

Cây cọ có lá được sử dụng phổ biến để lợp nhà.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà lợp bằng lá gồi."
  • 2."Mái nhà vừa được lợp bằng lá gồi trông rất đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: gồi (Danh từ)

Nắm lúa được thu hoạch và tập hợp lại sau một hoặc hai lần cắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Gồi lúa."
  • 2."Mùa gặt năm nay, chúng tôi đã thu hoạch được nhiều gồi lúa."

Lưu ý khi sử dụng "gồi"

Lưu ý về danh từ

"gồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gồi"

gồi là danh từ trong tiếng Việt. Cây cọ có lá được sử dụng phổ biến để lợp nhà. Ví dụ: "Nhà lợp bằng lá gồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này