gương lồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gương lồi (Danh từ)

Gương cầu có mặt phản xạ ở phía ngoài, không cùng một bên với tâm mặt cầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Gương lồi thường được sử dụng trong các biển báo giao thông để tăng cường khả năng nhìn thấy khi lái xe."
  • 2."Khi đứng đối diện với gương lồi, hình ảnh của bạn sẽ bị phóng to và méo mó."

Lưu ý khi sử dụng "gương lồi"

Lưu ý về danh từ

"gương lồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gương lồi"

gương lồi là danh từ trong tiếng Việt. Gương cầu có mặt phản xạ ở phía ngoài, không cùng một bên với tâm mặt cầu. Ví dụ: "Gương lồi thường được sử dụng trong các biển báo giao thông để tăng cường khả năng nhìn thấy khi lái xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này