goòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: goòng (Danh từ)
Toa tàu hoả nhỏ được trang bị động cơ, dùng để vận chuyển hành khách và hàng hóa trên một đoạn đường sắt.
- 1."Chiếc goòng chạy nhanh qua các đồng ruộng."
- 2."Trên tuyến đường sắt, chúng ta thường thấy những chiếc goòng chở hàng nặng."
Lưu ý khi sử dụng "goòng"
Lưu ý về danh từ
"goòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "goòng"
goòng là danh từ trong tiếng Việt. Toa tàu hoả nhỏ được trang bị động cơ, dùng để vận chuyển hành khách và hàng hóa trên một đoạn đường sắt. Ví dụ: "Chiếc goòng chạy nhanh qua các đồng ruộng."
Từ liên quan
goá
Người có chồng hoặc vợ đã qua đời.
goá bụa
Chỉ trạng thái goá chồng (hoặc đôi khi goá vợ), thể hiện đời sống cô đơn một cách tổng quát.
goá phụ
Người phụ nữ đã mất chồng.
gps
Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) là công nghệ sử dụng vệ tinh để xác định vị trí của một đối tượng trên trái đất.
gr
Một từ viết tắt của 'gram', đơn vị đo khối lượng.
gra-nít
Một loại đá hình thành từ magma, thường có màu xám hoặc hồng, được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.