góc phụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: góc phụ (Danh từ)
Góc được thêm vào một góc cho trước để tạo thành một góc vuông.
- 1."Trong hình học, góc phụ là một phần quan trọng để xác định các góc vuông."
- 2."Khi bạn thêm góc phụ vào, tổng độ lớn của hai góc sẽ bằng 90 độ."
Lưu ý khi sử dụng "góc phụ"
Lưu ý về danh từ
"góc phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "góc phụ"
góc phụ là danh từ trong tiếng Việt. Góc được thêm vào một góc cho trước để tạo thành một góc vuông. Ví dụ: "Trong hình học, góc phụ là một phần quan trọng để xác định các góc vuông."
Từ liên quan
góc ngoài
Góc nằm đối diện với một góc trong của tam giác.
góc nhị diện
Hình được hình thành từ hai nửa mặt phẳng phát sinh từ một đường thẳng chung.
góc nhọn
Góc nhỏ hơn góc vuông.
góc quay
Một vị trí hoặc khoảng không gian mà trong đó một đối tượng có thể được nhìn thấy từ một góc nhìn nhất định.
góc tù
Góc nhỏ hơn góc bẹt nhưng lớn hơn góc vuông.
góc vuông
Góc tạo bởi hai đường thẳng vuông góc với nhau, có giá trị 90 độ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.