gọn thon lỏn
Định nghĩa
Nghĩa 1: gọn thon lỏn (Tính từ)
Miêu tả sự nhỏ gọn và thanh mảnh, thường chỉ về hình dáng của một người hoặc đồ vật.
- 1."Cô ấy có thân hình gọn thon lỏn, rất dễ nhìn."
- 2."Cái bàn này thật gọn thon lỏn, vừa vặn cho không gian nhỏ của tôi."
- 3."Chiếc váy này rất gọn thon lỏn, cực kỳ phù hợp với bạn."
Nghĩa 2: gọn thon lỏn (Danh từ)
Hình ảnh hoặc kiểu dáng của một thứ gì đó có cấu trúc nhỏ gọn và thanh thoát.
- 1."Mẫu thiết kế này thể hiện vẻ đẹp gọn thon lỏn mà nhiều người yêu thích."
- 2."Tôi rất thích những sản phẩm điện tử có kiểu dáng gọn thon lỏn, dễ mang theo."
- 3."Đối với tôi, chiếc xe này có thiết kế gọn thon lỏn, rất phù hợp để di chuyển trong thành phố."
Lưu ý khi sử dụng "gọn thon lỏn"
Lưu ý về tính từ
"gọn thon lỏn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"gọn thon lỏn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gọn thon lỏn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gọn thon lỏn"
gọn thon lỏn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Miêu tả sự nhỏ gọn và thanh mảnh, thường chỉ về hình dáng của một người hoặc đồ vật. Ví dụ: "Cô ấy có thân hình gọn thon lỏn, rất dễ nhìn."
Từ liên quan
gọn lỏn
(Khẩu ngữ) (âm thanh) quá ngắn, quá gọn, tạo cảm giác không đầy đủ hoặc cụt lủn.
gọn mắt
(Khẩu ngữ) có vẻ gọn gàng, tạo cảm giác dễ nhìn và dễ chịu.
gọn nhẹ
Từ miêu tả tổ chức hoặc hệ thống có cấu trúc đơn giản, ít bộ phận không cần thiết.
gọng
(Phương ngữ) phần càng xe, thường được sử dụng để chỉ những chi tiết kim loại hoặc các bộ phận của xe
gọng kìm
Đồ vật có hình dáng giống như một cái kìm, dùng để kẹp, giữ chặt các vật thể, thường có hai tay và được làm từ kim loại hoặc nhựa.
gọt
(Thông tục) Hành động cạo sạch hoặc cắt bớt phần tóc, thường là tình huống đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.