gọn gàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: gọn gàng (Tính từ)
Rất ngăn nắp, không có gì vướng víu (mô tả một cách tổng quát).
- 1."Nhà cửa gọn gàng."
- 2."Ăn mặc gọn gàng."
- 3."Bàn làm việc của anh ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp."
- 4."Cô ấy thích sắp xếp đồ đạc một cách gọn gàng."
Lưu ý khi sử dụng "gọn gàng"
Lưu ý về tính từ
"gọn gàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gọn gàng"
gọn gàng là tính từ trong tiếng Việt. Rất ngăn nắp, không có gì vướng víu (mô tả một cách tổng quát). Ví dụ: "Nhà cửa gọn gàng."
Từ liên quan
gọi vốn
Hành động mời gọi các bên tham gia để góp vốn đầu tư.
gọn
Âm thanh không ngân vang, không kéo dài.
gọn ghẽ
Rất gọn gàng và đẹp mắt, thường được dùng để nói về sự ngăn nắp.
gọn hơ
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Để chỉ việc gì đó được thực hiện rất gọn gàng, không tốn nhiều công sức hay thời gian.
gọn lỏn
(Khẩu ngữ) (âm thanh) quá ngắn, quá gọn, tạo cảm giác không đầy đủ hoặc cụt lủn.
gọn mắt
(Khẩu ngữ) có vẻ gọn gàng, tạo cảm giác dễ nhìn và dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.