gộp đá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gộp đá (Danh từ)

(Phương ngữ) khối đá tự nhiên, thường được tìm thấy trong môi trường ngoài trời.

Ví dụ (2)
  • 1."Trên đường đi, tôi thấy nhiều gộp đá lớn nằm rải rác."
  • 2."Những gộp đá xếp chồng lên nhau tạo nên cảnh quan độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "gộp đá"

Lưu ý về danh từ

"gộp đá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gộp đá"

gộp đá là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) khối đá tự nhiên, thường được tìm thấy trong môi trường ngoài trời. Ví dụ: "Trên đường đi, tôi thấy nhiều gộp đá lớn nằm rải rác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này