gông xiềng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gông xiềng (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ gông và xiềng, thường được dùng để chỉ ách nô lệ hoặc tình trạng bị trói buộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong những năm tháng lịch sử, nhiều người đã phải sống dưới sự gông xiềng của chế độ áp bức."
  • 2."Gông xiềng không chỉ là biểu tượng của tù ngục, mà còn là hình ảnh của sự mất tự do."

Lưu ý khi sử dụng "gông xiềng"

Lưu ý về danh từ

"gông xiềng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gông xiềng"

gông xiềng là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ gông và xiềng, thường được dùng để chỉ ách nô lệ hoặc tình trạng bị trói buộc. Ví dụ: "Trong những năm tháng lịch sử, nhiều người đã phải sống dưới sự gông xiềng của chế độ áp bức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này