gon
Định nghĩa
Nghĩa 1: gon (Danh từ)
Cỏ được sử dụng để dệt chiếu và đan buồm.
- 1."Chiếu gon"
- 2."Người thợ lành nghề biết cách chọn gon để làm chiếu bền đẹp."
- 3."Chiếc thuyền được đan từ gon rất nhẹ và chắc chắn."
Lưu ý khi sử dụng "gon"
Lưu ý về danh từ
"gon" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gon"
gon là danh từ trong tiếng Việt. Cỏ được sử dụng để dệt chiếu và đan buồm. Ví dụ: "Chiếu gon"
Từ liên quan
gom góp
Tập hợp lại dần dần từ nhiều nguồn khác nhau.
gom nhóp
(Phương ngữ) tương tự như góp nhặt, có nghĩa là thu thập hoặc thu gom đồ vật.
gom nhặt
Hành động thu thập lại từ nhiều nơi hoặc nhiều nguồn khác nhau.
gorilla
Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống người, chiều cao có thể lên tới 1,80 mét, chủ yếu sống ở châu Phi.
gothic
Liên quan đến một phong cách nghệ thuật và kiến trúc đặc trưng từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, thường có các đặc điểm như hình khối nhẹ nhàng, các cửa sổ lớn và nhiều chi tiết trang trí.
goá
Người có chồng hoặc vợ đã qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.