gượng gạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: gượng gạo (Tính từ)
Biểu hiện sự gượng ép, không tự nhiên.
- 1."Nụ cười gượng gạo"
- 2."Cái chào gượng gạo của anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
- 3."Giọng nói gượng gạo khi trả lời phỏng vấn."
Lưu ý khi sử dụng "gượng gạo"
Lưu ý về tính từ
"gượng gạo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gượng gạo"
gượng gạo là tính từ trong tiếng Việt. Biểu hiện sự gượng ép, không tự nhiên. Ví dụ: "Nụ cười gượng gạo"
Từ liên quan
gườm
Hành động nhìn chằm chằm với vẻ mặt tức giận hoặc đe dọa.
gượm
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ sự đợi chờ hoặc trì hoãn việc gì đó một chút.
gượng
Cố gắng chịu đựng để làm việc gì đó khi không còn đủ sức.
gượng nhẹ
Từ dùng để chỉ hành động (làm việc, nói năng) một cách nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương hoặc gây ra cảm giác mạnh.
gượng ép
Không tự nhiên do nỗ lực thực hiện hoặc cố gắng làm điều gì mà không có đủ cơ sở hoặc điều kiện.
gạ
(Khẩu ngữ) Nói một cách khéo léo hoặc đưa ra những điều kiện hấp dẫn để thuyết phục người khác làm điều có lợi cho bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.