gọt dũa
Định nghĩa
Nghĩa 1: gọt dũa (Động từ)
Hành động làm cho một vật trở nên nhẵn mịn hoặc sắc bén hơn bằng cách loại bỏ các cạnh thừa.
- 1."Mẹ gọt dũa trái cây trước khi cho chúng vào đĩa."
- 2."Tôi sẽ gọt dũa chiếc bút chì này cho nó viết được tốt hơn."
- 3."Cô giáo dạy chúng tôi cách gọt dũa một mảnh gỗ thành hình khối đẹp."
Nghĩa 2: gọt dũa (Danh từ)
Một dụng cụ hoặc phương pháp dùng để làm nhẵn hoặc sắc bén một vật, thường là dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công.
- 1."Chiếc gọt dũa này rất tiện lợi để sửa chữa đồ đạc trong nhà."
- 2."Trong lớp học thẩm mỹ, chúng tôi được hướng dẫn cách sử dụng gọt dũa đúng cách."
- 3."Bạn có thể tìm thấy nhiều loại gọt dũa tại cửa hàng đồ nghề gần đây."
Lưu ý khi sử dụng "gọt dũa"
Lưu ý về động từ
"gọt dũa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"gọt dũa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gọt dũa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gọt dũa"
gọt dũa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho một vật trở nên nhẵn mịn hoặc sắc bén hơn bằng cách loại bỏ các cạnh thừa. Ví dụ: "Mẹ gọt dũa trái cây trước khi cho chúng vào đĩa."
Từ liên quan
gọng
(Phương ngữ) phần càng xe, thường được sử dụng để chỉ những chi tiết kim loại hoặc các bộ phận của xe
gọng kìm
Đồ vật có hình dáng giống như một cái kìm, dùng để kẹp, giữ chặt các vật thể, thường có hai tay và được làm từ kim loại hoặc nhựa.
gọt
(Thông tục) Hành động cạo sạch hoặc cắt bớt phần tóc, thường là tình huống đặc biệt.
gọt giũa
Hành động sửa đổi cẩn thận từng chi tiết nhỏ nhằm làm cho nội dung trở nên hay và đẹp hơn.
gọt đẽo
Hành động chạm khắc hoặc tỉa sửa một vật nào đó, thường là gỗ hoặc đá.
gỏi
Món ăn làm từ cá hoặc thịt sống, thường được ăn kèm với giấm, rau thơm và các gia vị khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.