guđron

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: guđron (Danh từ)

Chất kết dính hữu cơ màu đen được chế tạo từ than đá, than bùn hoặc gỗ, thường được sử dụng để làm nhựa đường và hắc ín.

Ví dụ (2)
  • 1."Guđron được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để làm lớp phủ cho mặt đường."
  • 2."Các kỹ sư đã sử dụng guđron để cải thiện độ bền và khả năng chống thấm cho công trình."

Lưu ý khi sử dụng "guđron"

Lưu ý về danh từ

"guđron" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "guđron"

guđron là danh từ trong tiếng Việt. Chất kết dính hữu cơ màu đen được chế tạo từ than đá, than bùn hoặc gỗ, thường được sử dụng để làm nhựa đường và hắc ín. Ví dụ: "Guđron được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để làm lớp phủ cho mặt đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này