gothic
Định nghĩa
Nghĩa 1: gothic (Tính từ)
Liên quan đến một phong cách nghệ thuật và kiến trúc đặc trưng từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, thường có các đặc điểm như hình khối nhẹ nhàng, các cửa sổ lớn và nhiều chi tiết trang trí.
- 1."Nhà thờ ở trung tâm thành phố mang phong cách gothic rất ấn tượng."
- 2."Mình rất thích các bộ phim kinh dị có yếu tố gothic, chúng luôn tạo ra không khí hồi hộp."
- 3."Căn nhà cổ đó có kiến trúc gothic, nhìn rất bí ẩn và lôi cuốn."
Nghĩa 2: gothic (Danh từ)
Một thể loại nghệ thuật hoặc phong cách thiết kế thường liên quan đến sự bí ẩn, ma quái hoặc những chủ đề tối tăm.
- 1."Bức tranh trong phòng khách mang đậm ảnh hưởng của nghệ thuật gothic."
- 2."Các tiểu thuyết gothic thường kể về những điều xảy ra trong những lâu đài cổ."
- 3."Cô ấy thích đến các buổi triển lãm nghệ thuật gothic để khám phá những tác phẩm mới."
Lưu ý khi sử dụng "gothic"
Lưu ý về tính từ
"gothic" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"gothic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gothic" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gothic"
gothic là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Liên quan đến một phong cách nghệ thuật và kiến trúc đặc trưng từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, thường có các đặc điểm như hình khối nhẹ nhàng, các cửa sổ lớn và nhiều chi tiết trang trí. Ví dụ: "Nhà thờ ở trung tâm thành phố mang phong cách gothic rất ấn tượng."
Từ liên quan
gom nhặt
Hành động thu thập lại từ nhiều nơi hoặc nhiều nguồn khác nhau.
gon
Cỏ được sử dụng để dệt chiếu và đan buồm.
gorilla
Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống người, chiều cao có thể lên tới 1,80 mét, chủ yếu sống ở châu Phi.
goá
Người có chồng hoặc vợ đã qua đời.
goá bụa
Chỉ trạng thái goá chồng (hoặc đôi khi goá vợ), thể hiện đời sống cô đơn một cách tổng quát.
goá phụ
Người phụ nữ đã mất chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.