gọng kìm
Định nghĩa
Nghĩa 1: gọng kìm (Danh từ)
Đồ vật có hình dáng giống như một cái kìm, dùng để kẹp, giữ chặt các vật thể, thường có hai tay và được làm từ kim loại hoặc nhựa.
- 1."Tôi cần một cái gọng kìm để sửa chiếc xe đạp của mình."
- 2."Gọng kìm này rất chắc chắn và dễ sử dụng."
- 3."Chị ấy đã dùng gọng kìm để kẹp chặt các bộ phận trong lúc làm đồ thủ công."
Nghĩa 2: gọng kìm (Danh từ)
Chỉ về tình huống khó khăn hoặc áp lực, có thể hiểu là sự kìm kẹp trong cuộc sống hoặc công việc.
- 1."Trong thời gian làm dự án, tôi cảm thấy như đang ở trong một gọng kìm với nhiều áp lực từ mọi phía."
- 2."Cuộc sống đôi khi giống như một gọng kìm, khiến ta khó có thể thở được."
- 3."Khi gặp khó khăn, đôi khi bạn phải tìm cách thoát ra khỏi gọng kìm của tình huống."
Lưu ý khi sử dụng "gọng kìm"
Lưu ý về danh từ
"gọng kìm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "gọng kìm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "gọng kìm"
gọng kìm là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật có hình dáng giống như một cái kìm, dùng để kẹp, giữ chặt các vật thể, thường có hai tay và được làm từ kim loại hoặc nhựa. Ví dụ: "Tôi cần một cái gọng kìm để sửa chiếc xe đạp của mình."
Từ liên quan
gọn nhẹ
Từ miêu tả tổ chức hoặc hệ thống có cấu trúc đơn giản, ít bộ phận không cần thiết.
gọn thon lỏn
Miêu tả sự nhỏ gọn và thanh mảnh, thường chỉ về hình dáng của một người hoặc đồ vật.
gọng
(Phương ngữ) phần càng xe, thường được sử dụng để chỉ những chi tiết kim loại hoặc các bộ phận của xe
gọt
(Thông tục) Hành động cạo sạch hoặc cắt bớt phần tóc, thường là tình huống đặc biệt.
gọt dũa
Hành động làm cho một vật trở nên nhẵn mịn hoặc sắc bén hơn bằng cách loại bỏ các cạnh thừa.
gọt giũa
Hành động sửa đổi cẩn thận từng chi tiết nhỏ nhằm làm cho nội dung trở nên hay và đẹp hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.