gót sắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gót sắt (Danh từ)

Gót giày được trang bị móng sắt, thường được sử dụng trong văn chương để ẩn dụ cho sự thống trị tàn bạo.

Ví dụ (2)
  • 1."Đất nước bị giày xéo dưới gót sắt của kẻ thù."
  • 2."Chúng ta không thể tiếp tục sống dưới gót sắt của bạo quyền."

Lưu ý khi sử dụng "gót sắt"

Lưu ý về danh từ

"gót sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gót sắt"

gót sắt là danh từ trong tiếng Việt. Gót giày được trang bị móng sắt, thường được sử dụng trong văn chương để ẩn dụ cho sự thống trị tàn bạo. Ví dụ: "Đất nước bị giày xéo dưới gót sắt của kẻ thù."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này