gói thầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gói thầu (Danh từ)

Phần của một dự án hoặc hạng mục công trình được đưa ra để đấu thầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Dự án được thực hiện thông qua 20 gói thầu."
  • 2."Chúng tôi đã hoàn thành hồ sơ đấu thầu cho gói thầu số 5."
  • 3."Các nhà thầu cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho từng gói thầu."

Lưu ý khi sử dụng "gói thầu"

Lưu ý về danh từ

"gói thầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gói thầu"

gói thầu là danh từ trong tiếng Việt. Phần của một dự án hoặc hạng mục công trình được đưa ra để đấu thầu. Ví dụ: "Dự án được thực hiện thông qua 20 gói thầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này