gra-phít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gra-phít (Danh từ)

Hình ảnh đồ họa được tạo ra bằng máy tính, thường dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài thuyết trình, tôi đã sử dụng nhiều gra-phít để minh họa số liệu."
  • 2."Gra-phít trên trang web giúp người dùng hiểu bài viết dễ hơn."
  • 3."Giáo viên đã dạy chúng tôi cách tạo ra gra-phít trong phần mềm thiết kế."

Lưu ý khi sử dụng "gra-phít"

Lưu ý về danh từ

"gra-phít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gra-phít"

gra-phít là danh từ trong tiếng Việt. Hình ảnh đồ họa được tạo ra bằng máy tính, thường dùng để trình bày thông tin một cách trực quan. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, tôi đã sử dụng nhiều gra-phít để minh họa số liệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này