choòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: choòng (Danh từ)
Công cụ kim loại dài, thường được dùng để nâng hoặc kéo các đồ vật nặng.
- 1."Anh ta dùng choòng để mở cửa."
Lưu ý khi sử dụng "choòng"
Lưu ý về danh từ
"choòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "choòng"
choòng là danh từ trong tiếng Việt. Công cụ kim loại dài, thường được dùng để nâng hoặc kéo các đồ vật nặng. Ví dụ: "Anh ta dùng choòng để mở cửa."
Từ liên quan
choãi
Có độ dốc giảm dần, trở thành thoai thoải về phía chân.
choèn choèn
(Ít dùng) nhỏ hẹp hoặc nông đến mức không đáng kể.
choé
Từ ít được sử dụng
choạc
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'xoạc'.
choại
Cây leo với thân rất dai và chắc, thường phát triển trên các vùng rừng nước mặn.
choạng
Ít dùng, có nghĩa tương tự như 'giạng'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.