chữ nổi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ nổi (Danh từ)

Hệ thống chữ viết đặc biệt dành cho người mù, gồm những chấm nổi trên mặt giấy mà họ có thể sờ để nhận biết.

Ví dụ (3)
  • 1."Sách chữ nổi giúp người khiếm thị tiếp cận tri thức."
  • 2."Lớp dạy chữ nổi cho người khiếm thị rất cần thiết."
  • 3."Tôi đã chuẩn bị một số tài liệu chữ nổi cho buổi học hôm nay."

Lưu ý khi sử dụng "chữ nổi"

Lưu ý về danh từ

"chữ nổi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ nổi"

chữ nổi là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống chữ viết đặc biệt dành cho người mù, gồm những chấm nổi trên mặt giấy mà họ có thể sờ để nhận biết. Ví dụ: "Sách chữ nổi giúp người khiếm thị tiếp cận tri thức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này