chủ nô
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ nô (Danh từ)
Người sở hữu tài sản sản xuất và nô lệ trong chế độ nô lệ.
- 1."Giai cấp chủ nô"
- 2."Chủ nô thường có quyền lực lớn trong xã hội."
- 3."Trong lịch sử, các chủ nô đã kiểm soát nhiều lĩnh vực kinh tế."
Lưu ý khi sử dụng "chủ nô"
Lưu ý về danh từ
"chủ nô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chủ nô"
chủ nô là danh từ trong tiếng Việt. Người sở hữu tài sản sản xuất và nô lệ trong chế độ nô lệ. Ví dụ: "Giai cấp chủ nô"
Từ liên quan
chủ nhân
Người sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực.
chủ nhân ông
Người đứng đầu, chủ sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực trong một tổ chức hoặc gia đình.
chủ nhật
Ngày tiếp theo sau thứ bảy, thường là ngày nghỉ hàng tuần của các cơ quan và trường học.
chủ nợ
Người cho vay nợ hoặc bán chịu hàng, trong mối quan hệ với con nợ.
chủ quan
Ý thức và tinh thần của con người, đối lập với khách quan.
chủ quyền
Quyền làm chủ của một quốc gia trong các vấn đề nội bộ và đối ngoại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.