chủ biên
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ biên (Danh từ)
Người đứng đầu và chịu trách nhiệm về việc biên soạn một công trình tập thể.
- 1."Chủ biên quyển từ điển."
- 2."Ông là chủ biên của cuốn sách nghiên cứu này."
- 3."Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ biên cho dự án tài liệu giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "chủ biên"
Lưu ý về danh từ
"chủ biên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chủ biên"
chủ biên là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu và chịu trách nhiệm về việc biên soạn một công trình tập thể. Ví dụ: "Chủ biên quyển từ điển."
Từ liên quan
chụp ếch
Cách diễn đạt thông tục có nghĩa là ngã hoặc té, giống như khi vồ ếch.
chụt chịt
Từ miêu tả về một người hoặc vật có hình dáng mập mạp, thấp và có vẻ nặng nề, thường dùng để nói về trẻ em.
chủ
Người chủ nhà, trong mối quan hệ với khách.
chủ bài
(Khẩu ngữ) vật hay yếu tố quyết định có ảnh hưởng lớn tới kết quả thắng thua.
chủ bút
Người đứng đầu ban biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.
chủ chiến
Chủ trương hoặc thực hiện việc tiến hành chiến tranh; đối lập với chủ hòa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.