chủ biên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ biên (Danh từ)

Người đứng đầu và chịu trách nhiệm về việc biên soạn một công trình tập thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chủ biên quyển từ điển."
  • 2."Ông là chủ biên của cuốn sách nghiên cứu này."
  • 3."Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ biên cho dự án tài liệu giáo dục."

Lưu ý khi sử dụng "chủ biên"

Lưu ý về danh từ

"chủ biên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ biên"

chủ biên là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu và chịu trách nhiệm về việc biên soạn một công trình tập thể. Ví dụ: "Chủ biên quyển từ điển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này