chú

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chú (Danh từ)

Từ dùng để chỉ người đàn ông trong mối quan hệ thân quen, thường là em trai hoặc với ý coi trọng, như khi một người phụ nữ gọi em trai chồng.

Ví dụ (2)
  • 1."Chú của tôi rất thân thiện."
  • 2."Con luôn gọi bạn của bố là chú."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chú (Danh từ)

Thần chú, thường được gọi tắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Vị pháp sư đọc chú."
  • 2."Trong nghi lễ, cô ấy đã niệm chú để cầu sức khỏe."
3
Động từ

Nghĩa 3: chú (Động từ)

Niệm thần chú, thường liên quan đến các hoạt động tâm linh.

Ví dụ (2)
  • 1."Tay ấn, miệng chú."
  • 2."Họ ngồi lại để chú trước khi bắt đầu lễ hội."
4
Động từ

Nghĩa 4: chú (Động từ)

(Khẩu ngữ) Ghi phụ thêm để làm rõ nghĩa hay cách phát âm.

Ví dụ (2)
  • 1."Chú thêm cách đọc một từ nước ngoài."
  • 2."Cô giáo đã chú cách phát âm cho chúng tôi."

Lưu ý khi sử dụng "chú"

Lưu ý về động từ

"chú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chú" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chú"

chú là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ người đàn ông trong mối quan hệ thân quen, thường là em trai hoặc với ý coi trọng, như khi một người phụ nữ gọi em trai chồng. Ví dụ: "Chú của tôi rất thân thiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này