chủ quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ quyền (Danh từ)

Quyền làm chủ của một quốc gia trong các vấn đề nội bộ và đối ngoại.

Ví dụ (3)
  • 1."Giữ vững chủ quyền quốc gia."
  • 2."Khẳng định chủ quyền."
  • 3."Các quốc gia cần bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của mình."

Lưu ý khi sử dụng "chủ quyền"

Lưu ý về danh từ

"chủ quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ quyền"

chủ quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền làm chủ của một quốc gia trong các vấn đề nội bộ và đối ngoại. Ví dụ: "Giữ vững chủ quyền quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này