chủ nghĩa cộng sản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ nghĩa cộng sản (Danh từ)

Học thuyết khẳng định cần xây dựng một xã hội dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nơi không còn sự bóc lột giai cấp và áp bức dân tộc, và sản xuất xã hội phát triển để đáp ứng ngày càng đầy đủ nhu cầu vật chất và tinh thần của con người.

Ví dụ (2)
  • 1."Chủ nghĩa cộng sản nhấn mạnh sự bình đẳng giữa mọi người trong xã hội."
  • 2."Nhiều quốc gia đã thử nghiệm theo tư tưởng của chủ nghĩa cộng sản trong lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "chủ nghĩa cộng sản"

Lưu ý về danh từ

"chủ nghĩa cộng sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa cộng sản"

chủ nghĩa cộng sản là danh từ trong tiếng Việt. Học thuyết khẳng định cần xây dựng một xã hội dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, nơi không còn sự bóc lột giai cấp và áp bức dân tộc, và sản xuất xã hội phát triển để đáp ứng ngày càng đầy đủ nhu cầu vật chất và tinh thần của con người. Ví dụ: "Chủ nghĩa cộng sản nhấn mạnh sự bình đẳng giữa mọi người trong xã hội."

Từ liên quan

Danh từ

chủ nghĩa cải lương

Trào lưu chính trị đề xuất thực hiện những thay đổi xã hội thông qua cải cách, mà không làm xáo trộn các nền tảng của chế độ cũ vốn đã bất hợp lý.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa cấp tiến

Khuynh hướng tư tưởng và chính trị tại các nước tư bản, ra đời vào thế kỉ XIX, nhằm phê phán chế độ tư bản và thúc đẩy những cải cách triệt để, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa cổ điển

Trào lưu văn học và nghệ thuật từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX ở các nước phương Tây, hướng tới di sản văn học và nghệ thuật của thời kỳ cổ đại, coi đó là những chuẩn mực và mẫu mực lý tưởng.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa dada

Trào lưu nghệ thuật nổi bật ở châu Âu từ năm 1916 đến 1922, nhằm phá bỏ mọi quy tắc và hướng sự sáng tạo vào những điều kỳ lạ, trừu tượng hoặc phi lý.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa duy cảm

Khuynh hướng triết học cho rằng cảm tính (cảm giác, tri giác) là cơ sở và hình thức chủ yếu, đáng tin cậy của nhận thức, trái ngược với chủ nghĩa duy lý.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa duy linh

Quan điểm triết học duy tâm khách quan, coi tinh thần là nguyên lý cơ bản của thực tại, là thực thể vô hình đặc biệt, tồn tại độc lập với vật chất.

Xem chi tiết

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này