chủ nghĩa trực giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ nghĩa trực giác (Danh từ)

Một hệ tư tưởng hoặc cách tiếp cận mà con người dựa vào cảm giác và trực giác của mình để đưa ra quyết định, thay vì dựa vào lý trí hay lý thuyết khoa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong kinh doanh, nhiều nhà lãnh đạo đã áp dụng chủ nghĩa trực giác để đưa ra những quyết định nhanh chóng."
  • 2."Chủ nghĩa trực giác giúp chúng ta nhận ra những điều mà lý trí không thể giải thích."
  • 3."Có những lúc, mình cảm thấy chủ nghĩa trực giác là cách tốt nhất để hiểu người khác."

Lưu ý khi sử dụng "chủ nghĩa trực giác"

Lưu ý về danh từ

"chủ nghĩa trực giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa trực giác"

chủ nghĩa trực giác là danh từ trong tiếng Việt. Một hệ tư tưởng hoặc cách tiếp cận mà con người dựa vào cảm giác và trực giác của mình để đưa ra quyết định, thay vì dựa vào lý trí hay lý thuyết khoa học. Ví dụ: "Trong kinh doanh, nhiều nhà lãnh đạo đã áp dụng chủ nghĩa trực giác để đưa ra những quyết định nhanh chóng."

Từ liên quan

Danh từ

chủ nghĩa thực chứng

Khuynh hướng triết học cho rằng tri thức chân chính (thực chứng) là kết quả tổng hợp từ các khoa học chuyên ngành, bác bỏ vai trò của triết học, và xác định rằng nhiệm vụ của khoa học chỉ là miêu tả các hiện tượng.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa thực dân

Chính sách của các nước tư bản chủ nghĩa sử dụng để bóc lột và áp bức người dân ở các nước thuộc địa và phụ thuộc.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa thực dụng

Tư tưởng chỉ tập trung vào những gì có thể mang lại lợi ích tức thời, không quan tâm đến các khía cạnh khác.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa tình cảm

Khuynh hướng văn học - nghệ thuật từ nửa sau thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX ở các nước phương Tây, thể hiện con người với những tình cảm tự nhiên phức tạp và tế nhị, đồng thời lý tưởng hóa hiện thực.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa tư bản

Hình thái kinh tế - xã hội phát sinh sau chế độ phong kiến, trong đó tư liệu sản xuất được giai cấp tư sản sở hữu và sử dụng để khai thác lao động của công nhân.

Xem chi tiết
Danh từ

chủ nghĩa tương đối

Một quan điểm triết học cho rằng kiến thức hoặc giá trị là tương đối, không tuyệt đối và có thể thay đổi theo bối cảnh hoặc văn hóa.

Xem chi tiết

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này