chú rể
Định nghĩa
Nghĩa 1: chú rể (Danh từ)
Người con trai trong ngày cưới, khi kết hôn với cô dâu.
- 1."Trong lễ cưới, chú rể đã xuất hiện với bộ vest lịch lãm."
- 2."Chú rể cùng cô dâu đã có một buổi tiệc cưới thật ấm cúng."
Lưu ý khi sử dụng "chú rể"
Lưu ý về danh từ
"chú rể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chú rể"
chú rể là danh từ trong tiếng Việt. Người con trai trong ngày cưới, khi kết hôn với cô dâu. Ví dụ: "Trong lễ cưới, chú rể đã xuất hiện với bộ vest lịch lãm."
Từ liên quan
chú mày
(Khẩu ngữ) từ chỉ người khác, giống như 'chú mình' nhưng có phần hơi thô lỗ.
chú mình
(Khẩu ngữ) Từ dùng trong giao tiếp để gọi một cách thân mật em trai, hoặc người đàn ông còn trẻ tuổi, xem như là vai em trai của mình.
chú mục
Từ ít sử dụng để chỉ hành động nhìn chằm chằm vào một đối tượng.
chú thích
Một ghi chú bổ sung nhằm giải thích hoặc làm rõ một thông tin nào đó trong văn bản.
chú trọng
Đặc biệt coi trọng, chú ý đến một vấn đề nào đó.
chú tâm
Dành trọn tâm trí cho một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.