chộp giật
Định nghĩa
Nghĩa 1: chộp giật (Động từ)
Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường để chỉ những việc làm không bền vững.
- 1."Chụp giật"
- 2."Làm ăn kiểu chộp giật."
- 3."Anh ấy luôn chộp giật cơ hội mà không cân nhắc."
Lưu ý khi sử dụng "chộp giật"
Lưu ý về động từ
"chộp giật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chộp giật"
chộp giật là động từ trong tiếng Việt. Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường để chỉ những việc làm không bền vững. Ví dụ: "Chụp giật"
Từ liên quan
chộ
(Phương ngữ) được sử dụng để chỉ hành động thấy hoặc nhìn thấy ai đó.
chộn rộn
Từ diễn tả trạng thái rộn ràng, hối hả, thường mang cảm xúc phấn khởi.
chộp
(Khẩu ngữ) Bắt giữ một cách nhanh chóng và gọn gàng.
chột
Có một mắt bị hỏng.
chột dạ
Cảm giác hoảng sợ, lo lắng khi nghĩ rằng điều mình đang giấu giếm có thể bị phát hiện.
chớ
Từ dùng để nhấn mạnh lời nói hoặc tạo ra sự phản đối, thường thấy trong một số phương ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.