chữ môn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ môn (Danh từ)

Chữ 門 trong tiếng Hán; được sử dụng để chỉ kiểu kiến trúc nhà ở cổ xưa, thường bao gồm một ngôi nhà chính ở giữa và hai ngôi nhà nhỏ ở hai bên.

Ví dụ (2)
  • 1.""
  • 2."Kiến trúc kiểu chữ môn thường thấy trong các ngôi nhà truyền thống của người Việt."

Lưu ý khi sử dụng "chữ môn"

Lưu ý về danh từ

"chữ môn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ môn"

chữ môn là danh từ trong tiếng Việt. Chữ 門 trong tiếng Hán; được sử dụng để chỉ kiểu kiến trúc nhà ở cổ xưa, thường bao gồm một ngôi nhà chính ở giữa và hai ngôi nhà nhỏ ở hai bên. Ví dụ: "門"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này