chủ khách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ khách (Danh từ)

Người chủ nhà và người khách trong mối quan hệ tương tác với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1.""Ngoài thì chủ khách dập dìu, Một nhà huyên với một Kiều ở trong.""
  • 2."Trong bữa tiệc, chủ khách đều tỏ ra lịch sự và niềm nở."
  • 3."Mối quan hệ giữa chủ khách rất quan trọng trong văn hóa truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "chủ khách"

Lưu ý về danh từ

"chủ khách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ khách"

chủ khách là danh từ trong tiếng Việt. Người chủ nhà và người khách trong mối quan hệ tương tác với nhau. Ví dụ: ""Ngoài thì chủ khách dập dìu, Một nhà huyên với một Kiều ở trong.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này