chủ hôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ hôn (Danh từ)
Người chủ trì và điều phối các nghi thức trong lễ cưới.
- 1."Làm chủ hôn cho đôi trẻ."
- 2."Chủ hôn đã hướng dẫn tất cả các bước trong buổi lễ."
- 3."Mẹ của cô dâu đã từng làm chủ hôn cho nhiều người bạn."
Lưu ý khi sử dụng "chủ hôn"
Lưu ý về danh từ
"chủ hôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chủ hôn"
chủ hôn là danh từ trong tiếng Việt. Người chủ trì và điều phối các nghi thức trong lễ cưới. Ví dụ: "Làm chủ hôn cho đôi trẻ."
Từ liên quan
chủ chứa
Người làm chủ một sòng bạc, hoặc điều hành các hoạt động mại dâm, tiệm ma túy, hoặc tiêm chích.
chủ công
Người chịu trách nhiệm chính trong một hoạt động, công việc hoặc tổ chức.
chủ hoà
Chủ hoà là từ dùng để chỉ một người hoặc một hoạt động có xu hướng hướng tới sự hòa bình, thích ứng và thoả hiệp.
chủ hộ
Người đại diện chính thức cho một hộ gia đình.
chủ khách
Người chủ nhà và người khách trong mối quan hệ tương tác với nhau.
chủ kiến
Ý kiến riêng của một người, thường được dùng để thể hiện quan điểm cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.