chu kỳ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chu kỳ (Danh từ)
Khoảng thời gian lặp lại một cách đều đặn trong một quy trình hoặc hiện tượng.
- 1."Chu kỳ tiết thái của các hành tinh trong hệ mặt trời rất chính xác."
- 2."Một năm được xem là một chu kỳ của mùa."
Lưu ý khi sử dụng "chu kỳ"
Lưu ý về danh từ
"chu kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chu kỳ"
chu kỳ là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian lặp lại một cách đều đặn trong một quy trình hoặc hiện tượng. Ví dụ: "Chu kỳ tiết thái của các hành tinh trong hệ mặt trời rất chính xác."
Từ liên quan
chu cấp
Cung cấp những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống, thường là tự nguyện.
chu du
(Từ cổ) đi dạo, khám phá nhiều nơi khác nhau.
chu kì
Dãy các nguyên tố hóa học được sắp xếp theo thứ tự tăng dần của số nguyên tử, bắt đầu từ nguyên tố kiềm và kết thúc bằng khí trơ, trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
chu sa
Chất sulfur thuỷ ngân kết tinh thành hạt nhỏ như cát, có màu đỏ tươi, rất độc, thường được sử dụng làm chất tạo màu hoặc trong y học.
chu toàn
Đầy đủ và trọn vẹn, không thiếu sót.
chu trình
Toàn bộ diễn biến của một quá trình mà sau khi kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.