chợt
Định nghĩa
Nghĩa 1: chợt (Phụ từ)
Từ diễn tả một sự kiện xảy ra đột ngột và trong một khoảnh khắc.
- 1."Chợt nhớ lại chuyện cũ."
- 2."Trời chợt nắng, chợt mưa."
- 3."Tôi chợt thấy lòng mình bình yên."
Câu hỏi thường gặp về "chợt"
chợt là phụ từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả một sự kiện xảy ra đột ngột và trong một khoảnh khắc. Ví dụ: "Chợt nhớ lại chuyện cũ."
Từ liên quan
chợn
Đi đến một nơi nào đó với cảm giác hoang mang hoặc sợ hãi.
chợp
Ngủ gật hoặc thiếp đi một cách thoáng qua.
chợp chờn
Chợp chờn diễn tả trạng thái không ổn định, thường là phần giữa của sự thức và ngủ, hoặc là sự không chắc chắn, chao đảo.
chục
(Phương ngữ) số lượng gộp chung mười đơn vị, nhưng có thể cộng thêm hai, bốn, sáu hoặc tám đơn vị nữa; thường dùng trong giao dịch mua bán một số nông sản.
chụm
(Phương ngữ) hành động cho củi vào bếp để đun nấu.
chụp
Ghi lại nhanh chóng hình ảnh bằng máy ảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.