chữ số la mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ số la mã (Danh từ)

Hệ thống ký hiệu số do người La Mã phát triển, thường được sử dụng trong việc đánh số thứ tự, năm hoặc các sự kiện lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm 2023 được viết bằng chữ số la mã là MMXXIII."
  • 2."Trên bảng xếp hạng, các hạng mục được đánh số bằng chữ số la mã."
  • 3."Trường học sử dụng chữ số la mã để đánh số các tiết học trong lịch học."

Lưu ý khi sử dụng "chữ số la mã"

Lưu ý về danh từ

"chữ số la mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ số la mã"

chữ số la mã là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống ký hiệu số do người La Mã phát triển, thường được sử dụng trong việc đánh số thứ tự, năm hoặc các sự kiện lịch sử. Ví dụ: "Năm 2023 được viết bằng chữ số la mã là MMXXIII."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này