chợp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chợp (Động từ)

Ngủ gật hoặc thiếp đi một cách thoáng qua.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường chợp mắt một lát trong giờ nghỉ trưa."
  • 2."Bà ngoại ngồi trên ghế sofa và bắt đầu chợp đi khi xem tivi."
  • 3."Khi đang nghe giảng, thỉnh thoảng em cũng chợp mắt một chút."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chợp (Danh từ)

Khoảng thời gian ngủ ngắn, thường là không sâu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi làm việc mệt nhọc, tôi thích có một giấc chợp khi về nhà."
  • 2."Lợi ích của việc chợp ngủ là giúp phục hồi năng lượng nhanh chóng."
  • 3."Một giấc chợp có thể giúp tôi tỉnh táo hơn cho buổi chiều học tập."

Lưu ý khi sử dụng "chợp"

Lưu ý về động từ

"chợp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chợp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chợp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chợp"

chợp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Ngủ gật hoặc thiếp đi một cách thoáng qua. Ví dụ: "Tôi thường chợp mắt một lát trong giờ nghỉ trưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này