chữ số a rập

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ số a rập (Danh từ)

Các ký hiệu số từ 0 đến 9 được sử dụng trong hệ thống toán học và thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã học cách tính toán bằng chữ số a rập từ khi còn nhỏ."
  • 2."Khi xem số điện thoại, tôi thường đọc từng chữ số a rập."
  • 3."Trên bảng, giáo viên viết các chữ số a rập để chúng tôi dễ hiểu."

Lưu ý khi sử dụng "chữ số a rập"

Lưu ý về danh từ

"chữ số a rập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ số a rập"

chữ số a rập là danh từ trong tiếng Việt. Các ký hiệu số từ 0 đến 9 được sử dụng trong hệ thống toán học và thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: "Tôi đã học cách tính toán bằng chữ số a rập từ khi còn nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này