chủ nghĩa thực chứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ nghĩa thực chứng (Danh từ)

Khuynh hướng triết học cho rằng tri thức chân chính (thực chứng) là kết quả tổng hợp từ các khoa học chuyên ngành, bác bỏ vai trò của triết học, và xác định rằng nhiệm vụ của khoa học chỉ là miêu tả các hiện tượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Chủ nghĩa thực chứng nhấn mạnh sự quan trọng của dữ liệu quan sát trong quá trình nghiên cứu."
  • 2."Nhiều học thuyết hiện đại chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa thực chứng."

Lưu ý khi sử dụng "chủ nghĩa thực chứng"

Lưu ý về danh từ

"chủ nghĩa thực chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa thực chứng"

chủ nghĩa thực chứng là danh từ trong tiếng Việt. Khuynh hướng triết học cho rằng tri thức chân chính (thực chứng) là kết quả tổng hợp từ các khoa học chuyên ngành, bác bỏ vai trò của triết học, và xác định rằng nhiệm vụ của khoa học chỉ là miêu tả các hiện tượng. Ví dụ: "Chủ nghĩa thực chứng nhấn mạnh sự quan trọng của dữ liệu quan sát trong quá trình nghiên cứu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này