chóp chép
Định nghĩa
Nghĩa 1: chóp chép (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của việc nhai hoặc khi chép miệng nhiều lần.
- 1."Nhai trầu chóp chép."
- 2."Chóp chép cái miệng."
- 3."Âm thanh chóp chép vang vọng khi mọi người đang ăn."
- 4."Cô ấy thường chóp chép miệng khi cảm thấy đói."
Lưu ý khi sử dụng "chóp chép"
Lưu ý về tính từ
"chóp chép" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chóp chép"
chóp chép là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của việc nhai hoặc khi chép miệng nhiều lần. Ví dụ: "Nhai trầu chóp chép."
Từ liên quan
chóng vánh
Rất nhanh chóng và dễ dàng, thường hơn so với dự đoán ban đầu.
chóp
Bộ phận có hình nón được lắp đặt ở vị trí trên cùng của một số vật.
chóp bu
(Khẩu ngữ) người hoặc nhóm người có địa vị hoặc cấp bậc cao nhất, thường quyết định các vấn đề quan trọng.
chóp rễ
Bộ phận hơi phình ở đầu rễ cây, giúp bảo vệ phần non nhất của đầu rễ khỏi bị tổn thương khi rễ mọc dài xuyên qua đất.
chót
Phần ở điểm giới hạn cuối cùng; khi đến đó là hết.
chót bót
Chỗ hoặc vị trí cuối cùng trong một hàng, một chuỗi
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.