chư hầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chư hầu (Danh từ)

Nước phụ thuộc và chịu sự chi phối của một nước lớn trong mối quan hệ với nước lớn đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Các nước chư hầu thường phải tuân thủ các quyết định của nước lớn."
  • 2."Trong lịch sử, nhiều nước đã từng nằm trong tình trạng chư hầu của các đế chế lớn."

Lưu ý khi sử dụng "chư hầu"

Lưu ý về danh từ

"chư hầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chư hầu"

chư hầu là danh từ trong tiếng Việt. Nước phụ thuộc và chịu sự chi phối của một nước lớn trong mối quan hệ với nước lớn đó. Ví dụ: "Các nước chư hầu thường phải tuân thủ các quyết định của nước lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này