chữ số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ số (Danh từ)

Kí hiệu cơ bản được sử dụng để biểu diễn các số.

Ví dụ (3)
  • 1."Tìm số có hai chữ số chia hết cho 5."
  • 2."Trong hệ thống số học, mỗi chữ số từ 0 đến 9 đều có giá trị riêng."
  • 3."Chữ số 7 nằm ở hàng chục trong số 57."

Lưu ý khi sử dụng "chữ số"

Lưu ý về danh từ

"chữ số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ số"

chữ số là danh từ trong tiếng Việt. Kí hiệu cơ bản được sử dụng để biểu diễn các số. Ví dụ: "Tìm số có hai chữ số chia hết cho 5."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này