chợp chờn

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chợp chờn (Tính từ)

Chợp chờn diễn tả trạng thái không ổn định, thường là phần giữa của sự thức và ngủ, hoặc là sự không chắc chắn, chao đảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy chợp chờn giữa lúc học bài, mắt cứ nhắm lại."
  • 2."Tối qua, tôi nằm mãi mà không ngủ được, chỉ thấy mình chợp chờn mất một lúc."
  • 3."Sự chợp chờn trong công việc khiến tôi phải quyết định ngay lập tức."
2
Động từ

Nghĩa 2: chợp chờn (Động từ)

Chợp chờn cũng có thể diễn tả hành động thoảng qua, không bền lâu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cơn say, tôi chợp chờn giữa các giấc mơ kỳ lạ."
  • 2."Khi đèn thắp chưa đủ sáng, những âm thanh chợp chờn trong không khí làm tôi sợ hãi."
  • 3."Chiếc máy bay chợp chờn giữa không trung trước khi hạ cánh."

Lưu ý khi sử dụng "chợp chờn"

Lưu ý về động từ

"chợp chờn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chợp chờn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chợp chờn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chợp chờn"

chợp chờn là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chợp chờn diễn tả trạng thái không ổn định, thường là phần giữa của sự thức và ngủ, hoặc là sự không chắc chắn, chao đảo. Ví dụ: "Tôi cảm thấy chợp chờn giữa lúc học bài, mắt cứ nhắm lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này