chu cha
Định nghĩa
Nghĩa 1: chu cha (Cảm từ)
(Phương ngữ) từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục, vui mừng hoặc tức giận, v.v.
- 1.""Chu cha sao nắng bể đầu, Anh về làm rể ngõ hầu an thân.""
- 2."Chu cha! Thời tiết hôm nay đẹp quá."
- 3."Chu cha, tôi không thể tin được điều đó!"
Câu hỏi thường gặp về "chu cha"
chu cha là cảm từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục, vui mừng hoặc tức giận, v.v. Ví dụ: ""Chu cha sao nắng bể đầu, Anh về làm rể ngõ hầu an thân.""
Từ liên quan
choắt cheo
Từ chỉ trạng thái gầy gò, thường do thiếu dinh dưỡng.
chrom
Kim loại màu trắng sáng như bạc, có độ cứng cao, giòn và ít bị gỉ, thường được sử dụng để mạ hoặc chế tạo thép không gỉ.
chu
(Phương ngữ) sử dụng để diễn tả một hành động nào đó.
chu chuyển
Vận động tuần hoàn theo một chu kỳ, thường được dùng để miêu tả hiện tượng trong kinh tế.
chu cấp
Cung cấp những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống, thường là tự nguyện.
chu du
(Từ cổ) đi dạo, khám phá nhiều nơi khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.