chộp
Định nghĩa
Nghĩa 1: chộp (Động từ)
(Khẩu ngữ) Bắt giữ một cách nhanh chóng và gọn gàng.
- 1."Chộp được tên cướp."
- 2."Chộp lấy thời cơ."
- 3."Cô ấy chộp lấy cuốn sách trước khi nó rơi xuống đất."
- 4."Anh ta đã chộp ngay cơ hội để tham gia dự án mới."
Lưu ý khi sử dụng "chộp"
Lưu ý về động từ
"chộp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chộp"
chộp là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Bắt giữ một cách nhanh chóng và gọn gàng. Ví dụ: "Chộp được tên cướp."
Từ liên quan
chỗ đứng
Vị trí, vai trò nhất định trong gia đình, xã hội hoặc một tổ chức nào đó.
chộ
(Phương ngữ) được sử dụng để chỉ hành động thấy hoặc nhìn thấy ai đó.
chộn rộn
Từ diễn tả trạng thái rộn ràng, hối hả, thường mang cảm xúc phấn khởi.
chộp giật
Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường để chỉ những việc làm không bền vững.
chột
Có một mắt bị hỏng.
chột dạ
Cảm giác hoảng sợ, lo lắng khi nghĩ rằng điều mình đang giấu giếm có thể bị phát hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.