chủ định
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ định (Danh từ)
Mục đích hay ý định đã được xác định trước.
- 1."Nhân tiện ghé thăm, không có chủ định."
- 2."Có chủ định làm phản."
- 3."Tôi không có chủ định gì khi đến đây, chỉ muốn tham khảo."
- 4."Cô ấy có chủ định rõ ràng về việc phát triển sự nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "chủ định"
Lưu ý về danh từ
"chủ định" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chủ định"
chủ định là danh từ trong tiếng Việt. Mục đích hay ý định đã được xác định trước. Ví dụ: "Nhân tiện ghé thăm, không có chủ định."
Từ liên quan
chủ đích
Mục đích chính, điều mà một người hay một sự việc hướng tới.
chủ đạo
Chủ yếu và có ảnh hưởng quyết định đến toàn bộ.
chủ đề
Đề tài được chọn làm nội dung chính cho một cuộc thảo luận hoặc tác phẩm.
chủ động
Đặc tính hoặc trạng thái của một người hoặc một nhóm có khả năng tự kiểm soát, tự quyết định và không bị phụ thuộc vào người khác.
chủn
(Khẩu ngữ) có chiều dài quá ngắn, tạo cảm giác khó coi hoặc không phù hợp.
chủng
Loại, chủng loại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.